88
CF
J. Iličić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
88
ST
85
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
82
85
84
84
80
85
67
83
83
57
57
62
62
67
67
57
Tốc độ
72
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
48
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
39
Cắt bóng
51
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
76
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
41
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández