86
CAM
K. Havertz
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CAM
86
RM
86
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
80
82
82
82
79
83
66
83
83
58
58
65
65
68
68
58
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
49
Thể chất
66
Tốc độ
88
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
78
Penalty
60
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
79
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
46
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
48
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé