101
CAM
K. Havertz
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CAM
101
CF
100
193cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
96
97
96
96
95
98
86
97
97
82
83
85
85
86
86
82
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
73
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
57
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé