104
CAM
K. Havertz
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CAM
104
CF
104
ST
104
189cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
101
101
101
101
96
101
84
101
101
78
79
86
86
88
88
78
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
69
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
103
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
107
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
59
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
83
Thể lực
105
Quyết đoán
75
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé