113
ST
K. Havertz
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
ST
113
CAM
112
193cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
110
110
108
108
105
109
94
108
108
90
90
93
93
94
94
90
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
78
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
101
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
73
Lấy bóng
81
Cắt bóng
68
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
101
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger