107
CF
K. Havertz
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CF
107
ST
106
CAM
107
190cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
103
104
102
102
100
104
90
103
103
87
88
89
89
90
90
87
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
106
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
62
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé