96
ST
K. Havertz
19
36
93
93
92
92
90
93
79
93
93
74
74
77
77
80
80
74
Tốc độ
85
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
64
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
69
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
71
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger