100
CF
K. Havertz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CF
100
RM
99
CM
95
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
96
97
96
96
92
96
81
96
96
75
75
82
82
84
84
75
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
55
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
72
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé