95
ST
K. Havertz
17
34
92
93
92
92
89
93
77
92
92
72
72
76
76
78
78
72
Tốc độ
87
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
62
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
67
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
86
Thể lực
88
Quyết đoán
69
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé