90
CAM
K. Havertz
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CAM
90
CF
90
ST
89
189cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
86
87
87
87
83
87
70
87
87
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
54
Thể chất
73
Tốc độ
90
Tăng tốc
82
Dứt điểm
87
Lực sút
80
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
52
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé