87
CDM
N. Kanté
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
87
CM
83
168cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
71
75
75
75
80
77
84
77
77
81
81
81
81
82
82
81
Tốc độ
75
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
50
Sút xoáy
50
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia