95
CDM
N. Kanté
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
95
CM
94
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
83
88
89
89
91
90
92
90
90
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
94
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
92
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
90
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
98
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
73
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia