88
CDM
N. Kanté
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
88
CM
85
168cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
72
76
76
76
82
78
85
78
78
82
82
83
83
83
83
82
Tốc độ
80
Sút
65
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
67
Chuyền dài
81
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
76
Thể lực
94
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia