100
CDM
N. Kanté
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
100
CM
97
169cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
86
90
91
91
94
92
97
92
92
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
94
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 29 - Lẻ 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia