98
CDM
N. Kanté
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
98
CM
94
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
85
88
88
88
91
89
95
89
89
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
90
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
86
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia