113
CDM
N. Kanté
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
113
CM
110
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
100
104
104
104
107
105
110
106
106
108
107
109
109
109
109
108
Tốc độ
110
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
98
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia