110
CDM
N. Kanté
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
110
CM
107
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
97
101
101
101
104
102
107
102
102
104
104
105
105
106
106
104
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
112
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé