117
CDM
N. Kanté
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
117
CM
116
168cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
106
110
110
110
113
111
114
111
111
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
114
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
114
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
114
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
104
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia