119
CDM
N. Kanté
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
N'Golo Kanté
CDM
119
168cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
105
109
109
109
114
111
116
111
111
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
117
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
119
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
121
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
105
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2023 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | US 불로뉴 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé