77
CAM
P. Groß
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CAM
77
CM
78
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
69
72
72
72
75
74
70
74
74
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
60
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
72
Phòng thủ
60
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
74
Kèm người
57
Lấy bóng
62
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández