104
CDM
P. Groß
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CDM
104
CM
104
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
94
97
98
98
101
99
101
99
99
97
97
98
98
100
100
97
Tốc độ
86
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández