93
CDM
P. Groß
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CDM
93
CM
96
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
85
89
88
88
93
91
90
89
89
84
84
86
86
88
88
84
Tốc độ
64
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
95
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
74
Bình tĩnh
95
TM đổ người
27
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé