110
CM
P. Groß
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CM
110
RB
104
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
101
104
104
104
107
105
104
105
105
99
99
101
101
103
103
99
Tốc độ
94
Sút
100
Chuyền bóng
109
Rê bóng
104
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
102
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
98
Lấy bóng
104
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández