80
CM
P. Groß
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CM
80
CAM
79
RW
77
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
71
74
74
74
77
76
72
75
75
65
65
69
69
71
71
65
Tốc độ
60
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
74
Phòng thủ
62
Thể chất
73
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
76
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé