114
CM
P. Groß
27
28
103
108
108
108
111
110
108
109
109
102
102
105
105
107
107
102
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
115
Rê bóng
109
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
101
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
101
Lấy bóng
107
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández