115
CM
P. Groß
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CM
115
CDM
113
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
105
108
109
109
112
110
110
110
110
105
105
107
107
109
109
105
Tốc độ
99
Sút
102
Chuyền bóng
115
Rê bóng
110
Phòng thủ
104
Thể chất
108
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
113
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
104
Lấy bóng
110
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
118
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández