87
CM
P. Groß
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CM
87
RM
85
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
78
81
81
81
84
82
77
82
82
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
59
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
81
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
23
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé