72
CDM
P. Groß
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CDM
72
CM
74
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
65
67
67
67
71
69
69
68
68
63
64
64
64
66
66
63
Tốc độ
42
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
60
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
64
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
56
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé