86
GK
S. Handanovič
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
86
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
30
31
31
31
34
33
34
33
33
32
32
32
32
32
32
32
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
86
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
55
Tăng tốc
52
Dứt điểm
15
Lực sút
26
Sút xa
23
Chọn vị trí
17
Vô lê
17
Penalty
27
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
17
Chuyền dài
37
Đá phạt
19
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
21
Khéo léo
48
Thăng bằng
39
Phản ứng
80
Kèm người
29
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
70
Thể lực
43
Quyết đoán
29
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
68
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia