100
GK
S. Handanovič
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
100
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
35
38
37
37
43
41
41
39
39
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
99
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
17
Lực sút
44
Sút xa
24
Chọn vị trí
18
Vô lê
21
Penalty
34
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
17
Chuyền dài
57
Đá phạt
25
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
27
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
16
Cắt bóng
31
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
77
Thể lực
47
Quyết đoán
41
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
99
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
87
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé