90
GK
S. Handanovič
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
90
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
34
36
36
36
40
39
39
38
38
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
90
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
19
Lực sút
30
Sút xa
27
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
31
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
21
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
21
Rê bóng
27
Giữ bóng
25
Khéo léo
52
Thăng bằng
43
Phản ứng
84
Kèm người
33
Lấy bóng
19
Cắt bóng
30
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
33
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
75
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia