90
GK
S. Handanovič
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
90
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
40
41
39
39
44
43
43
41
41
40
40
39
39
40
40
40
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
90
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
56
Tăng tốc
51
Dứt điểm
23
Lực sút
58
Sút xa
31
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
25
Chuyền dài
50
Đá phạt
27
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
33
Khéo léo
54
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
47
Quyết đoán
37
Nhảy
81
Bình tĩnh
71
TM đổ người
86
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
72
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé