74
GK
S. Handanovič
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
74
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
25
26
24
24
29
27
28
26
26
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
73
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
41
Tăng tốc
36
Dứt điểm
8
Lực sút
42
Sút xa
16
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
20
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
10
Chuyền dài
35
Đá phạt
12
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
18
Khéo léo
39
Thăng bằng
32
Phản ứng
66
Kèm người
22
Lấy bóng
8
Cắt bóng
19
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
61
Thể lực
32
Quyết đoán
22
Nhảy
66
Bình tĩnh
56
TM đổ người
69
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
56
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé