89
GK
S. Handanovič
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
89
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
36
38
38
38
42
41
41
40
40
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
90
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
21
Lực sút
32
Sút xa
29
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
23
Chuyền dài
48
Đá phạt
25
Sút xoáy
30
Rê bóng
29
Giữ bóng
31
Khéo léo
54
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
35
Lấy bóng
21
Cắt bóng
32
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
49
Quyết đoán
35
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
70
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé