85
GK
S. Handanovič
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
85
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
82
29
30
30
30
33
32
33
32
32
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
85
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
14
Lực sút
25
Sút xa
22
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
36
Đá phạt
18
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
47
Thăng bằng
38
Phản ứng
79
Kèm người
28
Lấy bóng
14
Cắt bóng
25
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
42
Quyết đoán
28
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
67
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia