80
GK
S. Handanovič
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
80
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
77
28
29
29
29
32
31
31
31
31
29
29
29
29
30
30
29
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
82
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
15
Lực sút
24
Sút xa
18
Chọn vị trí
14
Vô lê
14
Penalty
23
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
15
Chuyền dài
33
Đá phạt
15
Sút xoáy
18
Rê bóng
15
Giữ bóng
19
Khéo léo
52
Thăng bằng
40
Phản ứng
75
Kèm người
25
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
43
Quyết đoán
26
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
76
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
62
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé