98
GK
S. Handanovič
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
98
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
34
35
34
34
37
37
36
36
36
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
99
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
13
Lực sút
55
Sút xa
22
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
31
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
15
Chuyền dài
38
Đá phạt
21
Sút xoáy
16
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
12
Cắt bóng
26
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
74
Thể lực
45
Quyết đoán
45
Nhảy
87
Bình tĩnh
77
TM đổ người
97
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
78
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé