82
LM
T. Lemar
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
82
CAM
82
RM
82
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
74
78
79
79
77
79
70
79
79
63
63
70
70
72
72
63
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
77
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
65
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
63
Thể lực
77
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández