81
LM
T. Lemar
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
CAM
82
LM
81
RM
81
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
75
79
79
79
76
79
69
78
78
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
59
Thể chất
62
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
75
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
55
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández