89
LM
T. Lemar
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
89
CAM
89
RM
89
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
80
85
87
87
83
86
75
86
86
66
66
76
76
79
79
66
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
80
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
53
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé