97
LM
T. Lemar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
97
CAM
97
CF
96
171cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
88
93
94
94
92
94
86
94
94
79
79
86
86
88
88
79
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
98
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández