84
LM
T. Lemar
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LM
84
CAM
84
RM
84
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
76
80
81
81
79
81
72
81
81
65
65
72
72
74
74
65
Tốc độ
82
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé