71
CM
T. Lemar
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
CM
71
LM
71
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
64
68
68
68
68
69
64
68
68
59
58
63
63
64
64
59
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
58
Thể chất
52
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
48
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
50
Thể lực
53
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández