85
LM
T. Lemar
13
19
76
81
82
82
79
82
71
82
82
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
82
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
59
Thể chất
65
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
78
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
80
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
65
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández