103
CM
T. Lemar
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
CM
103
LM
103
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
95
99
100
100
100
101
94
100
100
86
86
92
92
95
95
86
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
103
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé