99
LW
T. Lemar
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Lemar
LW
99
LM
99
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
90
95
96
96
92
96
81
96
96
71
71
79
79
83
83
71
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
64
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
77
Lấy bóng
55
Cắt bóng
60
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
Caen
|
|
| 2011~2015 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé