80
CB
V. Lindelöf
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
80
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
64
66
66
66
72
68
76
68
68
77
77
75
75
74
74
77
Tốc độ
73
Sút
52
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
44
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
54
Vô lê
43
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia