96
CB
V. Lindelöf
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
96
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
83
84
83
83
89
86
92
85
85
93
93
90
90
89
89
93
Tốc độ
87
Sút
72
Chuyền bóng
89
Rê bóng
86
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
84
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
76
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
91
Phản ứng
91
Kèm người
97
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia