92
CB
V. Lindelöf
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
92
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
77
79
79
79
84
81
88
81
81
89
89
86
86
85
85
89
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
65
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
76
Thăng bằng
90
Phản ứng
84
Kèm người
94
Lấy bóng
84
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé