109
CB
V. Lindelöf
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nilsson Lindelöf
CB
109
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
93
95
94
94
101
97
106
96
96
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
93
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
85
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
89
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
110
Lấy bóng
104
Cắt bóng
110
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2025 |
Manchester United
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2012~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia